TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nam kinh tiếng Anh là gì?

"nam kinh" trong tiếng Anh là Nanjing (danh từ riêng).

Nanjing Danh từ riêng

UK/nænˈd͡ʒɪŋ/US/nænˈd͡ʒɪŋ/

Nghĩa: Nam Kinh.

Xem đầy đủ từ "Nanjing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nam kinh tiếng Anh là gì?

"nam kinh" trong tiếng Anh là Nanjing (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.