Nan hoa tiếng Anh là gì?
"nan hoa" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), radius (danh từ).
spoke Danh từ
UK/spəʊk/US/spoʊk/ giọng người thật
Nghĩa: Nan hoa, căm.
radius Danh từ
UK/ˈɹeɪ.di.əs/US/ˈɹeɪ.di.əs/ giọng người thật
Nghĩa: Vật hình tia; nan hoa (bánh xe).
Câu hỏi thường gặp
Nan hoa tiếng Anh là gì?
"nan hoa" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), radius (danh từ).