TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nan hoa tiếng Anh là gì?

"nan hoa" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), radius (danh từ).

spoke Danh từ

UK/spəʊk/US/spoʊk/ giọng người thật

Nghĩa: Nan hoa, căm.

Xem đầy đủ từ "spoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radius Danh từ

UK/ˈɹeɪ.di.əs/US/ˈɹeɪ.di.əs/ giọng người thật

Nghĩa: Vật hình tia; nan hoa (bánh xe).

Xem đầy đủ từ "radius": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nan hoa tiếng Anh là gì?

"nan hoa" trong tiếng Anh là spoke (danh từ), radius (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "spoke": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "radius": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.