Nao nao tiếng Anh là gì?
"nao nao" trong tiếng Anh là uneasy (tính từ).
uneasy Tính từ
UK/ʌnˈiːzi/US/ʌnˈiːzi/
Nghĩa: nao nao
Câu hỏi thường gặp
Nao nao tiếng Anh là gì?
"nao nao" trong tiếng Anh là uneasy (tính từ).
"nao nao" trong tiếng Anh là uneasy (tính từ).
UK/ʌnˈiːzi/US/ʌnˈiːzi/
Nghĩa: nao nao
"nao nao" trong tiếng Anh là uneasy (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.