Neođim tiếng Anh là gì?
"neođim" trong tiếng Anh là neodymium (danh từ).
neodymium Danh từ
UK/nɪə(ʊ)ˈdɪmɪəm/
Nghĩa: neođim
Câu hỏi thường gặp
Neođim tiếng Anh là gì?
"neođim" trong tiếng Anh là neodymium (danh từ).
"neođim" trong tiếng Anh là neodymium (danh từ).
UK/nɪə(ʊ)ˈdɪmɪəm/
Nghĩa: neođim
"neođim" trong tiếng Anh là neodymium (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.