TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngà voi tiếng Anh là gì?

"ngà voi" trong tiếng Anh là ivory (danh từ).

ivory Danh từ

UK/ˈaɪv(ə)ɹi/US/ˈaɪv(ə)ɹi/

Nghĩa: ngà voi, ngà

Xem đầy đủ từ "ivory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngà voi tiếng Anh là gì?

"ngà voi" trong tiếng Anh là ivory (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.