TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ivory

UK/ˈaɪv(ə)ɹi/ US/ˈaɪv(ə)ɹi/ giọng máy của trình duyệt

ivory nghĩa là ngà, màu ngà, bằng ngà, ngà voi.

Nghĩa của ivory

Danh từ

  1. Ngà (voi...).
  2. Màu ngà.
  3. Số nhiều Đồ bằng ngà.
  4. Từ lóng (cũng) số nhiều, răng.
  5. Số nhiều (từ lóng) phím đàn pianô
  6. Con súc sắc, quả bi-a.

Tính từ

  1. Bằng ngà.
  2. Màu ngà.

Dạng từ của ivory

Số nhiềuivories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ivory

Đồng nghĩa

Họ từ của ivory

Cụm từ, thành ngữ với ivory

  • black ivory — (Sử học) Những người nô lệ da đen.

Câu ví dụ với ivory

  • Tens of thousands of elephants are killed every year for their ivory tusks. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ivory nghĩa là gì?

ivory (danh từ, tính từ) nghĩa là ngà, màu ngà, bằng ngà, ngà voi.

ivory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivory: giọng Anh (UK) /ˈaɪv(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪv(ə)ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.