TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngành kỹ thuật tiếng Anh là gì?

"ngành kỹ thuật" trong tiếng Anh là engineering (danh từ).

engineering Danh từ

UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə.ɹɪŋ/US/ˌɛn.d͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ.ɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Kỹ thuật; ngành kỹ thuật (thiết kế, chế tạo, xây dựng).

Xem đầy đủ từ "engineering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngành kỹ thuật tiếng Anh là gì?

"ngành kỹ thuật" trong tiếng Anh là engineering (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "engineering": The New Mikemoral ♪♫, Wikimedia Commons, CC BY 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.