TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày càng tăng tiếng Anh là gì?

"ngày càng tăng" trong tiếng Anh là increasing (tính từ).

increasing Tính từ

UK/ɪnˈkɹiːsɪŋ/US/ɪnˈkɹiːsɪŋ/

Nghĩa: Ngày càng tăng, tăng dần.

  • The number of Japanese going overseas has been increasing year by year.Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.

Xem đầy đủ từ "increasing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày càng tăng tiếng Anh là gì?

"ngày càng tăng" trong tiếng Anh là increasing (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.