TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày thứ bảy tiếng Anh là gì?

"ngày thứ bảy" trong tiếng Anh là Saturday (danh từ).

Saturday Danh từ

UK/ˈsæt.ə.deɪ/US/ˈsæt.ɚ.deɪ/

Nghĩa: Ngày thứ bảy.

  • All Saturday, I studied maths.Tôi học toán cả ngày thứ Bảy.
  • Let's get ready for Saturday.Chuẩn bị cho ngày thứ bảy nào.

Xem đầy đủ từ "Saturday": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày thứ bảy tiếng Anh là gì?

"ngày thứ bảy" trong tiếng Anh là Saturday (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.