TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngón gian tiếng Anh là gì?

"ngón gian" trong tiếng Anh là cheat (danh từ).

cheat Danh từ

UK/ˈt͡ʃiːt/US/ˈt͡ʃiːt/ giọng người thật

Nghĩa: Trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gian.

Xem đầy đủ từ "cheat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón gian tiếng Anh là gì?

"ngón gian" trong tiếng Anh là cheat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "cheat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.