TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheat

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃiːt/ US/ˈt͡ʃiːt/ giọng máy của trình duyệt

cheat nghĩa là trò lừa đảo, trò lừa bịp, người lừa đảo, kẻ gian lận.

Nghĩa của cheat

Danh từ

  1. Trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gian.
  2. Người lừa đảo, kẻ gian lận; tên cờ bạc bịp, tên cờ bạc gian lận.

Ngoại động từ

  1. Lừa, lừa đảo (ai).
    • to cheat someone [out] of somethinglừa ai để lấy vật gì
  2. Tiêu, làm tiêu tan (thì giờ, mệt nhọc, bằng cách đi chơi...).

Nội động từ

  1. Gian lận; đánh bạc bịp.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) có ngoại tình; ((thường) + on) không chung thuỷ.

Dạng từ của cheat

Ngôi thứ ba số ítcheats
Hiện tại phân từ (-ing)cheating
Quá khứ phân từcheated
Quá khứcheated
Số nhiềucheats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheat

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cheat

  • topping cheat — (Từ lóng) Cái giá treo cổ.
  • cheat sheet — Bản quay phim, bản quay cóp.

Câu ví dụ với cheat

  • Don't you ever cheat on me, you foxy! Đừng hòng lừa đảo, đồ cáo già!
  • That woman always cheated on her husband. Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình.
  • He was cheated out of his rightful inheritance. Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.
  • I found out my wife cheated on me. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
  • The teacher caught him while cheating. Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.
  • Tom has denied cheating. Tom chối là đã gian lận.
  • The people who come on the Maury Povich show often make pretentious claims about their lovers cheating on them. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.
  • I cheated. Tôi đã gian lận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cheat nghĩa là gì?

cheat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trò lừa đảo, trò lừa bịp, người lừa đảo, kẻ gian lận.

cheat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheat: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.