TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngón gian xảo tiếng Anh là gì?

"ngón gian xảo" trong tiếng Anh là artifice (danh từ).

artifice Danh từ

UK/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/US/ˈɑː(ɹ)tɪfɪs/

Nghĩa: Mẹo, mưu mẹo, gian ngoan, ngón gian xảo.

Xem đầy đủ từ "artifice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón gian xảo tiếng Anh là gì?

"ngón gian xảo" trong tiếng Anh là artifice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.