TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngô rang nở tiếng Anh là gì?

"ngô rang nở" trong tiếng Anh là popcorn (danh từ).

popcorn Danh từ

UK/ˈpɒp.kɔːn/US/ˈpɑp.kɔɹn/

Nghĩa: Ngô rang nở.

Xem đầy đủ từ "popcorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngô rang nở tiếng Anh là gì?

"ngô rang nở" trong tiếng Anh là popcorn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.