Ngăn chuồng tiếng Anh là gì?
"ngăn chuồng" trong tiếng Anh là stall (danh từ).
stall Danh từ
UK/stɔːl/US/stɔl/ giọng máy
Nghĩa: Chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng
Câu hỏi thường gặp
Ngăn chuồng tiếng Anh là gì?
"ngăn chuồng" trong tiếng Anh là stall (danh từ).