TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người đưa tiếng Anh là gì?

"người đưa" trong tiếng Anh là carrier (danh từ).

carrier Danh từ

UK/ˈkæɹi.ə/US/ˈkæɹi.ɚ/

Nghĩa: Người đưa, người mang; người chuyên chở.

  • mail carrierngười đưa thư

Xem đầy đủ từ "carrier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người đưa tiếng Anh là gì?

"người đưa" trong tiếng Anh là carrier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.