carrier
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹi.ə/
US/ˈkæɹi.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
carrier nghĩa là người đưa, người mang, hãng vận tải.
Nghĩa của carrier
Danh từ
- Người đưa, người mang; người chuyên chở.
- mail carrierngười đưa thư
- Hãng vận tải.
- commom carriernhững hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
- Cái đèo hang (ở xe đạp...).
- Y học Người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh.
- Tàu chuyên chở.
- Hàng hải Tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier).
- Chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon).
- Kỹ thuật Vật mang, vật đỡ, giá đỡ.
- Vật lý Chất mang, phần tử mang.
- charge carrierphần tử mang điện tích
Dạng từ của carrier
| Số nhiều | carriers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carrier
Đồng nghĩa
Họ từ của carrier
Cụm từ, thành ngữ với carrier
- carrier cable — Cáp truyền sóng.
- carrier channel — Kênh truyền sóng.
- carrier pigeon — Bồ câu đưa thư.
- carrier wave — Sóng tải.
Câu hỏi thường gặp
carrier nghĩa là gì?
carrier (danh từ) nghĩa là người đưa, người mang, hãng vận tải.
carrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrier: giọng Anh (UK) /ˈkæɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹi.ɚ/.