TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carrier

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹi.ə/ US/ˈkæɹi.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

carrier nghĩa là người đưa, người mang, hãng vận tải.

Nghĩa của carrier

Danh từ

  1. Người đưa, người mang; người chuyên chở.
    • mail carrierngười đưa thư
  2. Hãng vận tải.
    • commom carriernhững hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
  3. Cái đèo hang (ở xe đạp...).
  4. Y học Người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh.
  5. Tàu chuyên chở.
  6. Hàng hải Tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier).
  7. Chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon).
  8. Kỹ thuật Vật mang, vật đỡ, giá đỡ.
  9. Vật lý Chất mang, phần tử mang.
    • charge carrierphần tử mang điện tích

Dạng từ của carrier

Số nhiềucarriers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carrier

Đồng nghĩa

Họ từ của carrier

Cụm từ, thành ngữ với carrier

  • carrier cable — Cáp truyền sóng.
  • carrier channel — Kênh truyền sóng.
  • carrier pigeon — Bồ câu đưa thư.
  • carrier wave — Sóng tải.

Câu hỏi thường gặp

carrier nghĩa là gì?

carrier (danh từ) nghĩa là người đưa, người mang, hãng vận tải.

carrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrier: giọng Anh (UK) /ˈkæɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹi.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.