TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người đầy tớ tiếng Anh là gì?

"người đầy tớ" trong tiếng Anh là servant (danh từ).

servant Danh từ

UK/ˈsɜːvənt/US/ˈsɝvənt/

Nghĩa: Người hầu, người đầy tớ, người ở.

  • servants of the peopleđầy tớ của nhân dân
  • civil servantscông chức, viên chức nhà nước

Xem đầy đủ từ "servant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người đầy tớ tiếng Anh là gì?

"người đầy tớ" trong tiếng Anh là servant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.