servant
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜːvənt/
US/ˈsɝvənt/
giọng máy của trình duyệt
servant nghĩa là người hầu, người đầy tớ, bầy tôi trung thành, đầy tớ.
Nghĩa của servant
Danh từ
- Người hầu, người đầy tớ, người ở.
- servants of the peopleđầy tớ của nhân dân
- civil servantscông chức, viên chức nhà nước
- public servantsquan chức
- Bầy tôi trung thành.
- a servant of Jesus Christbầy tôi của Chúa Giê-xu
Dạng từ của servant
| Số nhiều | servants |
| Ngôi thứ ba số ít | servants |
| Hiện tại phân từ (-ing) | servanting |
| Quá khứ phân từ | servanted |
| Quá khứ | servanted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với servant
Đồng nghĩa
Họ từ của servant
Cụm từ, thành ngữ với servant
- a good servant but a bad master — Vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích.
Câu ví dụ với servant
- The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret. Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.
- Which of my servants did you see? Bạn đã nhìn thấy người hầu nào của tôi?
- Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly. Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
servant nghĩa là gì?
servant (danh từ) nghĩa là người hầu, người đầy tớ, bầy tôi trung thành, đầy tớ.
servant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servant: giọng Anh (UK) /ˈsɜːvənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝvənt/.