TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người ở bên cạnh tiếng Anh là gì?

"người ở bên cạnh" trong tiếng Anh là neighbour (danh từ).

neighbour Danh từ

UK/ˈneɪbə/US/ˈneɪbɚ/

Nghĩa: Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh.

  • next-door neighbourngười láng giềng ở sát vách

Xem đầy đủ từ "neighbour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người ở bên cạnh tiếng Anh là gì?

"người ở bên cạnh" trong tiếng Anh là neighbour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.