TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neighbour

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪbə/ US/ˈneɪbɚ/ giọng máy của trình duyệt

neighbour nghĩa là người hàng xóm, người láng giềng, người đồng loại, ở gần.

Nghĩa của neighbour

Danh từ

  1. Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh.
    • next-door neighbourngười láng giềng ở sát vách
  2. Người đồng loại.
    • be kind to your neighbournên tử tế với người đồng loại

Động từ

  1. Ở gần, ở bên, ở cạnh.
    • the wood neighbours upon the lakekhu rừng ở ngay cạnh hồ

Dạng từ của neighbour

Số nhiềuneighbours
Ngôi thứ ba số ítneighbours
Hiện tại phân từ (-ing)neighbouring
Quá khứ phân từneighboured
Quá khứneighboured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neighbour

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của neighbour

Câu ví dụ với neighbour

  • A good neighbour is better than a brother far off. Bán anh em xa mua láng giềng gần.
  • Our new neighbour is always there if we need help with anything. Hàng xóm mới của chúng luôn sẵn sàng nếu chúng tôi cần giúp đỡ trong bất cứ việc gì.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

neighbour nghĩa là gì?

neighbour (danh từ, động từ) nghĩa là người hàng xóm, người láng giềng, người đồng loại, ở gần.

neighbour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neighbour: giọng Anh (UK) /ˈneɪbə/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪbɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.