TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người bản ngữ tiếng Anh là gì?

"người bản ngữ" trong tiếng Anh là native speaker (danh từ).

native speaker Danh từ

Nghĩa: Người bản ngữ.

  • Tom could tell by Mary's accent that she wasn't a native speaker.Ngay khi nghe giọng nói của Mary, Tom có thể đoán ra được rằng cô ấy không phải người bản ngữ.

Xem đầy đủ từ "native speaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người bản ngữ tiếng Anh là gì?

"người bản ngữ" trong tiếng Anh là native speaker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.