TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người bảo vệ rừng tiếng Anh là gì?

"người bảo vệ rừng" trong tiếng Anh là ranger (danh từ).

ranger Danh từ

UK/ˈɹeɪ̯nd͡ʒə/US/ˈɹeɪ̯nd͡ʒɚ/ giọng máy

Nghĩa: Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.

Xem đầy đủ từ "ranger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người bảo vệ rừng tiếng Anh là gì?

"người bảo vệ rừng" trong tiếng Anh là ranger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.