TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người có cổ phần tiếng Anh là gì?

"người có cổ phần" trong tiếng Anh là shareholder (danh từ).

shareholder Danh từ

UK/ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/US/ˈʃɛɹˌhoʊl.dɚ/

Nghĩa: Cổ đông, người có cổ phần.

  • Shareholders are the real owners of a publicly traded business, but management runs it.Cổ đông là chủ sở hữu thực sự của một doanh nghiệp niêm yết công khai, nhưng ban quản lý mới là người điều hành

Xem đầy đủ từ "shareholder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người có cổ phần tiếng Anh là gì?

"người có cổ phần" trong tiếng Anh là shareholder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.