TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người cùng cảnh ngộ tiếng Anh là gì?

"người cùng cảnh ngộ" trong tiếng Anh là fellow (danh từ).

fellow Danh từ

UK/ˈfɛ.ləʊ/US/ˈfɛ.loʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Bạn, đồng chí, người cùng cảnh ngộ.

Xem đầy đủ từ "fellow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người cùng cảnh ngộ tiếng Anh là gì?

"người cùng cảnh ngộ" trong tiếng Anh là fellow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fellow": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).