fellow
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛ.ləʊ/
US/ˈfɛ.loʊ/
giọng máy của trình duyệt
fellow nghĩa là bạn đồng chí, gã, thằng cha.
Nghĩa của fellow
Danh từ
- Bạn đồng chí.
- Gã, thằng cha, anh chàng, ông bạn.
- poor fellow!anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
- my good fellow!ông bạn quý của tôi ơi!
- a strong fellowmột gã khoẻ mạnh
- a fellow of a shoemột chiếc (trong đôi) giày
- Nghiên cứu sinh.
- Uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt).
- Viện sĩ; hội viên hoặc thành viên (viện nghiên cứu).
- Fellow of the British AcademyViện sĩ Viện hàn lâm Anh
- Fellow of Australian Academy of ScienceViện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Úc
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái.
Dạng từ của fellow
| Số nhiều | fellows |
| Ngôi thứ ba số ít | fellows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fellowing |
| Quá khứ phân từ | fellowed |
| Quá khứ | fellowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fellow
Đồng nghĩa
Họ từ của fellow
Cụm từ, thành ngữ với fellow
- stone-dead hath no fellow — Người chết là bí mật nhất.
- fellow man — Người đồng loại.
Câu ví dụ với fellow
- Tom is a very likable fellow. Tom là một người dễ ưa.
- Never associate with bad fellows. Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fellow nghĩa là gì?
fellow (danh từ) nghĩa là bạn đồng chí, gã, thằng cha.
fellow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fellow: giọng Anh (UK) /ˈfɛ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛ.loʊ/.