TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người chồng tiếng Anh là gì?

"người chồng" trong tiếng Anh là husband (danh từ), goodman (danh từ).

husband Danh từ

UK/ˈhʌzbənd/US/ˈhʌzbənd/

Nghĩa: Người chồng.

Xem đầy đủ từ "husband": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

goodman Danh từ

UK/ˈɡʊd.mən/US/ˈɡʊd.mən/

Nghĩa: Chủ nhà, chủ gia đình; người chồng.

Xem đầy đủ từ "goodman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người chồng tiếng Anh là gì?

"người chồng" trong tiếng Anh là husband (danh từ), goodman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.