TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người chuyện kể tiếng Anh là gì?

"người chuyện kể" trong tiếng Anh là narrator (danh từ).

narrator Danh từ

UK/nəˈɹeɪ.tə/US/ˈnæˌɹeɪ.təɹ/

Nghĩa: Người chuyện kể, người tường thuật.

Xem đầy đủ từ "narrator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người chuyện kể tiếng Anh là gì?

"người chuyện kể" trong tiếng Anh là narrator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.