TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người hăng hái tiếng Anh là gì?

"người hăng hái" trong tiếng Anh là enthusiast (danh từ).

enthusiast Danh từ

UK/ɪnˈθuːziˌæst/US/ənˈθuziˌɪst/

Nghĩa: Người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê.

  • a music enthusiastngười say mê âm nhạc

Xem đầy đủ từ "enthusiast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người hăng hái tiếng Anh là gì?

"người hăng hái" trong tiếng Anh là enthusiast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.