Người kỳ cựu tiếng Anh là gì?
"người kỳ cựu" trong tiếng Anh là veteran (danh từ), old-stager (danh từ).
veteran Danh từ
UK/ˈvɛ.tə.ɹən/US/ˈvɛ.tə.ɹən/
Nghĩa: Người kỳ cựu.
- the veterans of the teaching professionnhững người kỳ cựu trong nghề dạy học
old-stager Danh từ
Nghĩa: Người kỳ cựu.
Câu hỏi thường gặp
Người kỳ cựu tiếng Anh là gì?
"người kỳ cựu" trong tiếng Anh là veteran (danh từ), old-stager (danh từ).