Người kia tiếng Anh là gì?
"người kia" trong tiếng Anh là another (đại từ).
another Đại từ
UK/əˈnʌð.ə(ɹ)/US/əˈnʌð.ɚ/
Nghĩa: Người khác, cái khác; người kia, cái kia.
- I don't like this book, give me anothertôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
- one way or anotherbằng cách này hay bằng cách khác
Câu hỏi thường gặp
Người kia tiếng Anh là gì?
"người kia" trong tiếng Anh là another (đại từ).