TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người lạc quan tiếng Anh là gì?

"người lạc quan" trong tiếng Anh là optimist (danh từ).

optimist Danh từ

UK/ˈɒptɪmɪst/US/ˈɑptɪmɪst/

Nghĩa: Người lạc quan.

  • Both optimists and pessimists contribute to society. The optimist invents the aeroplane, the pessimist the parachute.Cả những người lạc quan và người bi quan đều đóng góp cho xã hội. Người lạc quan phát minh ra máy bay, và người bi quan phát minh ra dù nhảy.

Xem đầy đủ từ "optimist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người lạc quan tiếng Anh là gì?

"người lạc quan" trong tiếng Anh là optimist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.