TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người sống sót tiếng Anh là gì?

"người sống sót" trong tiếng Anh là survivor (danh từ).

survivor Danh từ

UK/səˈvaɪvə/US/sɚˈvaɪvɚ/

Nghĩa: Người sống sót.

Xem đầy đủ từ "survivor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người sống sót tiếng Anh là gì?

"người sống sót" trong tiếng Anh là survivor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.