TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người tị nạn tiếng Anh là gì?

"người tị nạn" trong tiếng Anh là refugee (danh từ).

refugee Danh từ

UK/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/US/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/

Nghĩa: Người lánh nạn, người tị nạn.

  • He donated $10,000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
  • He donated $10000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.

Xem đầy đủ từ "refugee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người tị nạn tiếng Anh là gì?

"người tị nạn" trong tiếng Anh là refugee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.