refugee
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/
US/ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/
giọng máy của trình duyệt
refugee nghĩa là người lánh nạn, người tị nạn, người tỵ nạn.
Nghĩa của refugee
Danh từ
- Người lánh nạn, người tị nạn.
- Người tránh ra nước ngoài (để tránh sự khủng bố chính trị hay tôn giáo).
Dạng từ của refugee
| Số nhiều | refugees |
| Ngôi thứ ba số ít | refugees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refugeeing |
| Quá khứ phân từ | refugeed |
| Quá khứ | refugeed |
Họ từ của refugee
Cụm từ, thành ngữ với refugee
- refugee camp — Trại tị nạn.
Câu ví dụ với refugee
- He donated $10000 to the refugee fund. Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
- He donated $10,000 to the refugee fund. Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
refugee nghĩa là gì?
refugee (danh từ) nghĩa là người lánh nạn, người tị nạn, người tỵ nạn.
refugee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refugee: giọng Anh (UK) /ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛfjʊd͡ʒiː/.