TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thủ vai tiếng Anh là gì?

"người thủ vai" trong tiếng Anh là impersonator (danh từ).

impersonator Danh từ

US/ɪm.ˈpɜː.sə.ˌneɪ.tɜː/

Nghĩa: Người đóng vai, người thủ vai.

Xem đầy đủ từ "impersonator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thủ vai tiếng Anh là gì?

"người thủ vai" trong tiếng Anh là impersonator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.