TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thứ hai tiếng Anh là gì?

"người thứ hai" trong tiếng Anh là b (danh từ), second (danh từ).

b Danh từ

US/ˈbi/

Nghĩa: Người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết).

Xem đầy đủ từ "b": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

second Danh từ

UK/ˈsɛk.ənd/US/ˈsɛk.ənd/

Nghĩa: Người thứ hai, vật thứ hai; viên phó.

  • second in command(quân sự) phó chỉ huy

Xem đầy đủ từ "second": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thứ hai tiếng Anh là gì?

"người thứ hai" trong tiếng Anh là b (danh từ), second (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.