TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người thuyền nhân tiếng Anh là gì?

"người thuyền nhân" trong tiếng Anh là boat person (danh từ), boat people (danh từ).

boat person Danh từ

Nghĩa: Người thuyền nhân.

Xem đầy đủ từ "boat person": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boat people Danh từ

Nghĩa: người thuyền nhân

Xem đầy đủ từ "boat people": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người thuyền nhân tiếng Anh là gì?

"người thuyền nhân" trong tiếng Anh là boat person (danh từ), boat people (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.