TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngư nghiệp tiếng Anh là gì?

"ngư nghiệp" trong tiếng Anh là fishing (danh từ), fishery (danh từ).

fishing Danh từ

UK/ˈfɪʃɪŋ/US/ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa: câu cá, ngư nghiệp

Xem đầy đủ từ "fishing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fishery Danh từ

UK/ˈfɪʃəɹi/US/ˈfɪʃəɹi/

Nghĩa: công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệp, ngư trường

Xem đầy đủ từ "fishery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngư nghiệp tiếng Anh là gì?

"ngư nghiệp" trong tiếng Anh là fishing (danh từ), fishery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.