TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngọc lan tiếng Anh là gì?

"ngọc lan" trong tiếng Anh là magnolia (danh từ).

magnolia Danh từ

UK/ˌmæɡˈnəʊ.li.ə/US/ˌmæɡˈnoʊ.li.ə/

Nghĩa: ngọc lan, chi mộc lan

Xem đầy đủ từ "magnolia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc lan tiếng Anh là gì?

"ngọc lan" trong tiếng Anh là magnolia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.