Ngọc thạch tiếng Anh là gì?
"ngọc thạch" trong tiếng Anh là jade (danh từ).
jade Danh từ
UK/d͡ʒeɪd/US/d͡ʒeɪd/
Nghĩa: ngọc thạch
Câu hỏi thường gặp
Ngọc thạch tiếng Anh là gì?
"ngọc thạch" trong tiếng Anh là jade (danh từ).
"ngọc thạch" trong tiếng Anh là jade (danh từ).
UK/d͡ʒeɪd/US/d͡ʒeɪd/
Nghĩa: ngọc thạch
"ngọc thạch" trong tiếng Anh là jade (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.