jade
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒeɪd/
US/d͡ʒeɪd/
giọng máy của trình duyệt
jade nghĩa là ngọc bích, mùa ngọc bích, làm mệt lử, ngọc thạch.
Nghĩa của jade
Danh từ
- Ngọc bích.
- Mùa ngọc bích.
- Ngựa tồi, ngựa già ốm.
- Đùa cợt Con mụ, con bé.
Ngoại động từ
- Bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử.
Dạng từ của jade
| Số nhiều | jades |
| Ngôi thứ ba số ít | jades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jading |
| Quá khứ phân từ | jaded |
| Quá khứ | jaded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jade
Đồng nghĩa
Họ từ của jade
Cụm từ, thành ngữ với jade
- Jade Emperor — Ngọc Hoàng Đại Đế, Ngọc Hoàng, Ngọc Đế.
Câu hỏi thường gặp
jade nghĩa là gì?
jade (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọc bích, mùa ngọc bích, làm mệt lử, ngọc thạch.
jade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jade: giọng Anh (UK) /d͡ʒeɪd/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒeɪd/.