TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jade

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒeɪd/ US/d͡ʒeɪd/ giọng máy của trình duyệt

jade nghĩa là ngọc bích, mùa ngọc bích, làm mệt lử, ngọc thạch.

Nghĩa của jade

Danh từ

  1. Ngọc bích.
  2. Mùa ngọc bích.
  3. Ngựa tồi, ngựa già ốm.
  4. Đùa cợt Con mụ, con bé.

Ngoại động từ

  1. Bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử.

Dạng từ của jade

Số nhiềujades
Ngôi thứ ba số ítjades
Hiện tại phân từ (-ing)jading
Quá khứ phân từjaded
Quá khứjaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jade

Đồng nghĩa

Họ từ của jade

Cụm từ, thành ngữ với jade

  • Jade Emperor — Ngọc Hoàng Đại Đế, Ngọc Hoàng, Ngọc Đế.

Câu hỏi thường gặp

jade nghĩa là gì?

jade (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọc bích, mùa ngọc bích, làm mệt lử, ngọc thạch.

jade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jade: giọng Anh (UK) /d͡ʒeɪd/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.