Ngọc trai tiếng Anh là gì?
"ngọc trai" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), orient (danh từ), orientate (danh từ).
pearl Danh từ
UK/pɜːl/US/pɝl/
Nghĩa: Hạt trai, ngọc trai.
- Are those synthetic or cultured pearls?Những cái kia là ngọc trai tổng hợp hay là ngọc trai nuôi cấy?
- imitation pearlhạt trai giả
orient Danh từ
UK/ˈɔː.ɹɪ.ənt/US/ˈɔ.ɹi.ənt/
Nghĩa: Ngọc trai (loại quý nhất).
orientate Danh từ
UK/ˈɒɹi.ənteɪt/
Nghĩa: Ngọc trai (loại quý nhất).
Câu hỏi thường gặp
Ngọc trai tiếng Anh là gì?
"ngọc trai" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), orient (danh từ), orientate (danh từ).