TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngọc trai tiếng Anh là gì?

"ngọc trai" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), orient (danh từ), orientate (danh từ).

pearl Danh từ

UK/pɜːl/US/pɝl/

Nghĩa: Hạt trai, ngọc trai.

  • Are those synthetic or cultured pearls?Những cái kia là ngọc trai tổng hợp hay là ngọc trai nuôi cấy?
  • imitation pearlhạt trai giả

Xem đầy đủ từ "pearl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orient Danh từ

UK/ˈɔː.ɹɪ.ənt/US/ˈɔ.ɹi.ənt/

Nghĩa: Ngọc trai (loại quý nhất).

Xem đầy đủ từ "orient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orientate Danh từ

UK/ˈɒɹi.ənteɪt/

Nghĩa: Ngọc trai (loại quý nhất).

Xem đầy đủ từ "orientate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc trai tiếng Anh là gì?

"ngọc trai" trong tiếng Anh là pearl (danh từ), orient (danh từ), orientate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.