TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngộ độc thực phẩm tiếng Anh là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Anh là food poisoning (danh từ).

food poisoning Danh từ

Nghĩa: Ngộ độc thực phẩm.

Xem đầy đủ từ "food poisoning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngộ độc thực phẩm tiếng Anh là gì?

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Anh là food poisoning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.