Ngủ quá giờ tiếng Anh là gì?
"ngủ quá giờ" trong tiếng Anh là oversleep (động từ), overslept (động từ), sleep in nh to live in (cụm từ).
oversleep Động từ
UK/əʊvəˈsliːp/US/oʊvəɹˈslip/
Nghĩa: Ngủ quá giờ, ngủ quá giấc.
- He overslept this morning.Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ.
overslept Động từ
UK/ˌəʊ.vəˈslɛpt/US/ˌoʊ.vɚˈslɛpt/
Nghĩa: Ngủ quá giờ, ngủ quá giấc.
- He overslept this morning.Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ.
sleep in nh to live in Cụm từ
Nghĩa: (Ê-cốt) Ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ.
- to be slep indùng để ngủ; có người ngủ
- the bed had not been slept in for monthsgiường không có người ngủ đã hàng tháng rồi
Xem đầy đủ từ "sleep in nh to live in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Ngủ quá giờ tiếng Anh là gì?
"ngủ quá giờ" trong tiếng Anh là oversleep (động từ), overslept (động từ), sleep in nh to live in (cụm từ).