Nga hoàng tiếng Anh là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ), czar (danh từ), tzar (danh từ).
tsar Danh từ
UK/(t)sɑː/US/(t)sɑɹ/
Nghĩa: Vua Nga, Nga hoàng.
czar Danh từ
UK/zɑː(ɹ)/US/zɑː(ɹ)/
Nghĩa: Vua Nga, Nga hoàng.
tzar Danh từ
Nghĩa: Vua Nga, Nga hoàng.
Câu hỏi thường gặp
Nga hoàng tiếng Anh là gì?
"nga hoàng" trong tiếng Anh là tsar (danh từ), czar (danh từ), tzar (danh từ).