Ngai vàng tiếng Anh là gì?
"ngai vàng" trong tiếng Anh là throne (danh từ).
throne Danh từ
UK/θɹəʊ̯n/US/θɹoʊ̯n/
Nghĩa: Ngai, ngai vàng; ngôi, ngôi vua.
- to come to the thronelên ngôi vua
- to succeed to the thronenối ngôi
Câu hỏi thường gặp
Ngai vàng tiếng Anh là gì?
"ngai vàng" trong tiếng Anh là throne (danh từ).