TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngang phiếu tiếng Anh là gì?

"ngang phiếu" trong tiếng Anh là tie (nội động từ).

tie Nội động từ

UK/taɪ/US/taɪ/

Nghĩa: Ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau.

  • the two teams tiedhai đội ngang điểm

Xem đầy đủ từ "tie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngang phiếu tiếng Anh là gì?

"ngang phiếu" trong tiếng Anh là tie (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.