tie
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪ/
US/taɪ/
giọng máy của trình duyệt
tie nghĩa là dây buộc, dây cột, ca vát, caravat.
Nghĩa của tie
Danh từ
- Dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày.
- Ca vát, caravat.
- Nơ, nút.
- Bím tóc.
- Kiến trúc Thanh nối; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray.
- Nghĩa bóng Mối ràng buộc, quan hệ.
- ties of bloodquan hệ dòng máu
- Sự ràng buộc, sự hạn chế.
- Chính trị; thể dục, thể thao Sự ngang phiếu, sự ngang điểm.
- the game ended in a tietrận đấu kết thúc ngang điểm
- Âm nhạc Dấu nối.
Ngoại động từ
- Buộc, cột, trói.
- to tie a buffalo to a treebuộc một con trâu vào cây
- to tie one's shoe-lacesbuộc dây giày của mình
- Thắt.
- to tie a knotthắt nút
- Liên kết, nối.
- a steel bar ties the two columnsmột thanh thép nối hai cột
- Nghĩa bóng Ràng buộc, trói buộc, cột; giữ lại.
- to be tied to one's workbị công việc ràng buộc
- Âm nhạc Đặt dấu nối.
Nội động từ
- Ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau.
- the two teams tiedhai đội ngang điểm
- Cột, buộc, cài.
- does this sash tie in front or at the back?cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
Dạng từ của tie
| Số nhiều | ties |
| Ngôi thứ ba số ít | ties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tying |
| Quá khứ phân từ | tied |
| Quá khứ | tied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tie
Cụm từ, thành ngữ với tie
- to tie down — Cột, buộc vào, ràng buộc.
- to tie on — Cột, buộc (nhãn hiệu).
- to tie up — Cột, buộc, trói; (Y học) Buộc, băng (một vết thương); (Tài chính) Giữ lại, giữ nằm im (một số tiền); (Pháp lý) Làm cho không huỷ được, làm cho không bán được, làm cho không nhường được (một di sản).
- to be tied up — (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...).
- to get tied up — Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng.
- to tie someone's tongue — Khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại.
- tie bush — Niệt dó.
- tie the knot — Làm đám cưới, nối dây tơ hồng.
- tie the nuptial knot — Lấy nhau.
Câu ví dụ với tie
- I tie my shoes on my own. Tôi tự buộc dây giày.
- Do you know how to tie your shoes? Bạn có biết buộc dây giày không?
- Tom can tie his own shoes. Tom có thể tự buộc dây giày.
- I asked Dan to lend me a tie. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
- Without wearing a tie, you won't get in here! Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
- I don't wear a tie. Tôi không đeo cà vạt.
- That's a nice-looking tie. Đó là một chiếc cà vạt đẹp mắt.
- That's a great tie. Đó là một chiếc cà vạt hoàn hảo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tie nghĩa là gì?
tie (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây buộc, dây cột, ca vát, caravat.
tie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tie: giọng Anh (UK) /taɪ/, giọng Mỹ (US) /taɪ/.