Ngang tàng tiếng Anh là gì?
"ngang tàng" trong tiếng Anh là rakish (tính từ), arrogant, rakishly (phó từ).
rakish Tính từ
UK/ˈɹeɪkɪʃ/US/ˈɹeɪkɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: phóng đãng, ngang tàng
- rakish appearancevẻ ngông nghênh
arrogant
UK/ˈæɹəɡənt/US/ˈæɹəɡənt/ giọng người thật
rakishly Phó từ
Nghĩa: Ngông nghênh, ngang tàng, có vẻ tự mãn.
rakishness Danh từ
Nghĩa: Sự ngông nghênh, sự ngang tàng, tính có vẻ tự mãn.
Câu hỏi thường gặp
Ngang tàng tiếng Anh là gì?
"ngang tàng" trong tiếng Anh là rakish (tính từ), arrogant, rakishly (phó từ).