TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngay đơ tiếng Anh là gì?

"ngay đơ" trong tiếng Anh là stiff (tính từ).

stiff Tính từ

UK/stɪf/US/stɪf/

Nghĩa: Cứng, cứng đơ, ngay đơ.

  • stiff collarcổ cứng
  • to lie stiff in deathnằm chết cứng

Xem đầy đủ từ "stiff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay đơ tiếng Anh là gì?

"ngay đơ" trong tiếng Anh là stiff (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.